Máy đo độ trắng WSB0, WSB1, WSB2
Hãng : CHNSpec
Xuất xứ : Trung Quốc

Giới thiệu
-
Máy đo độ trắng WSB-0/1/2 là công cụ hữu ích cho các ngành công nghiệp cần kiểm soát chất lượng màu sắc như giấy, nhựa, sơn, dệt may… Máy giúp đảm bảo sản phẩm có độ trắng đồng đều và đạt tiêu chuẩn.
Các điểm nổi bật của máy đo độ trắng WSB-0/1/2:
- Hiệu chuẩn tự động: Máy đo độ trắng Đảm bảo độ chính xác của kết quả đo.
- Đo nhiều chỉ số độ trắng: Máy đo độ trắng Đáp ứng đa dạng nhu cầu đo.
- Kết quả đo nhanh: Máy đo độ trắng Chỉ mất 1.5 giây cho mỗi lần đo.
- Kết nối ứng dụng di động: Máy đo độ trắng Quản lý dữ liệu tiện lợi.
- Thiết kế nhỏ gọn: Dễ dàng mang theo.
Tiêu chuẩn
- ASTM, CIE, Ganz, Hunter, Tauble, Berger, AATCC, R457/ISO2470, GB/T17644
- R457/ISO2470
-
Tiêu chuẩn ASTM D7952-15(2021) cung cấp một phương pháp thử nghiệm nhỏ trong phòng thí nghiệm để xác định khả năng hút của sản phẩm dạng aerosol bằng cách xác định mô hình phun và tốc độ lắng đọng aerosol.
Mục tiêu của Tiêu chuẩn
- Đánh giá nguy cơ hút: Xác định khả năng một sản phẩm aerosol có thể bị hít vào phổi, từ đó đánh giá nguy cơ tiềm ẩn cho sức khỏe.
- So sánh sản phẩm: So sánh khả năng hút của các loại sản phẩm aerosol khác nhau.
- Hỗ trợ ghi nhãn: Cung cấp thông tin để ghi nhãn sản phẩm, giúp người tiêu dùng nhận biết và sử dụng sản phẩm an toàn.
Nội dung chính của Tiêu chuẩn
- Thiết lập thử nghiệm: Mô tả chi tiết về thiết bị và vật liệu cần thiết cho thử nghiệm, bao gồm buồng thử nghiệm, hệ thống phun, và thiết bị đo lường.
- Quy trình thử nghiệm: Hướng dẫn từng bước thực hiện thử nghiệm, từ chuẩn bị mẫu đến thu thập và phân tích dữ liệu.
- Phân tích dữ liệu: Hướng dẫn cách phân tích dữ liệu thu được để xác định khả năng hút của sản phẩm.
- Báo cáo kết quả: Quy định về nội dung và hình thức của báo cáo kết quả thử nghiệm.
Các yếu tố ảnh hưởng
- Thành phần sản phẩm: Thành phần hóa học và vật lý của sản phẩm aerosol ảnh hưởng đến khả năng hút.
- Kích thước hạt aerosol: Kích thước hạt aerosol quyết định khả năng chúng xâm nhập vào phổi.
- Mô hình phun: Mô hình phun của sản phẩm ảnh hưởng đến sự phân tán của aerosol trong không khí.
- Điều kiện môi trường: Nhiệt độ, độ ẩm và luồng gió trong môi trường thử nghiệm có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Ứng dụng
- Sản xuất sản phẩm aerosol: Các nhà sản xuất sử dụng tiêu chuẩn này để đánh giá và cải tiến sản phẩm của mình.
- Nghiên cứu và phát triển: Các nhà nghiên cứu sử dụng tiêu chuẩn này để nghiên cứu về nguy cơ hút của các sản phẩm aerosol.
- Quản lý và giám sát: Các cơ quan quản lý sử dụng tiêu chuẩn này để đánh giá và giám sát an toàn của các sản phẩm aerosol trên thị trường.
Thông số kỹ thuật
| Mẫu mã | WSB-0 (Không có màn hình) | WSB-1 (Có màn hình chuyên nghiệp) | WSB-2 (Có màn hình nâng cấp) |
|---|---|---|---|
| Cấu trúc đo | 45/0 (Tuân theo GB/T 3978) | ||
| Chỉ số đo lường | Độ trắng xanh: R457/ISO2470 | 9 chỉ số độ trắng (ASTM, CIE, Ganz, Hunter, Tauble, Berger, AATCC, R457/ISO2470, GB/T17644) | |
| Nguồn sáng | LED (Nguồn sáng LED cân bằng phổ) | ||
| Đường kính khẩu độ đo | Đường kính 4mm | ||
| Độ phân giải | 0.1 | 0.01 | |
| Phạm vi đo | 0-200 | ||
| Độ trôi điểm 0 | <0.2/10 phút | <0.1/10 phút | |
| Độ trôi giá trị hiển thị | <0.3/3 phút | <0.1/3 phút | |
| Tính lặp lại của phép đo | <0.1 | ||
| Thời gian đo | 1.5 giây | ||
| Giao diện kết nối | USB, Bluetooth | ||
| Màn hình | Không có màn hình | Màn hình màu IPS (135*240, 1.14 inch) | |
| Pin | 460mAh, sạc đầy một lần có thể đo liên tục 7.000 lần | ||
| Ngôn ngữ | Tiếng Trung giản thể, Tiếng Anh | ||
| Hiệu chuẩn | Tự động hiệu chuẩn | ||
| Hỗ trợ phần mềm | Android, iOS, WeChat Mini Program, Windows | ||
| Trọng lượng | Khoảng 75g | ||
| Kích thước | Đường kính: 33mm, Chiều cao: 84mm | ||
| Có đổi bao bì không | Không đổi bao bì | ||
| Lưu trữ | Lưu trữ dữ liệu trên ứng dụng APP |
Chi tiết vui lòng liên hệ
Nguyễn Đức Nam – Kỹ sư kinh doanh
Cellphone: 0908.195.875
Email: [email protected]



